menu_book
見出し語検索結果 "thương hiệu" (1件)
日本語
名ブランド、商標
Đây là thương hiệu nổi tiếng.
これは有名なブランドだ。
swap_horiz
類語検索結果 "thương hiệu" (1件)
日本語
名ハイエンドブランド
Louis Vuitton là thương hiệu cao cấp
Louis Vuittonはハイエンドブランドである
format_quote
フレーズ検索結果 "thương hiệu" (2件)
Louis Vuitton là thương hiệu cao cấp
Louis Vuittonはハイエンドブランドである
Đây là thương hiệu nổi tiếng.
これは有名なブランドだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)