辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "thương hiệu" (1件)

thương hiệu
play
日本語 名ブランド、商標
マイ単語
Đây là thương hiệu nổi tiếng.
これは有名なブランドだ。

swap_horiz 類語検索結果 "thương hiệu" (1件)

thương hiệu cao cấp
play
日本語 名ハイエンドブランド
マイ単語
Louis Vuitton là thương hiệu cao cấp
Louis Vuittonはハイエンドブランドである

format_quote フレーズ検索結果 "thương hiệu" (3件)

Louis Vuitton là thương hiệu cao cấp
Louis Vuittonはハイエンドブランドである
Đây là thương hiệu nổi tiếng.
これは有名なブランドだ。
Các thương hiệu được bảo hộ tại Việt Nam.
ベトナムで保護されているブランド。